Tiếng Việt
English
中文
Français
日本語
한국어
Español
Русский
Deutsch
ไทย
ລາວ
हिन्दी
Português
THÀNH TÍCH CỦA GV VÀ HS TỪ NĂM HỌC 2011 – 2012 ĐẾN NĂM HỌC 2015 – 2016

TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT HƯNG
THÀNH TÍCH CỦA GV VÀ HS
TỪ NĂM HỌC 2011 – 2012 ĐẾN NĂM HỌC 2015 – 2016
|
NĂM HỌC |
|
NỘI DUNG |
CẤP QUẬN |
CẤP THÀNH PHỐ |
CẤP QUỐC GIA |
|||
|
2011 - 2012 |
Giáo viên |
Chiến sĩ thi đua |
07 |
|
|
|||
|
SKKN |
19 |
04 |
|
|||||
|
Học sinh |
Chất lượng mũi nhọn (Thi Olympic Tiếng Anh, Tiếng Anh trên mạng Internet, giải toán trên mạng, Chữ viết đẹp, TDTT,…). |
22 |
04 |
01 |
||||
|
Chất lượng đại trà |
Giỏi : 717 em = 70.9% Khá: 244 em = 24.1% TB: 48 em= 4.7% Yếu: 03 em= 0.3% |
|||||||
|
2012 - 2013 |
Giáo viên |
Chiến sĩ thi đua |
07 |
|
|
|||
|
SKKN |
19 |
01 |
|
|||||
|
Thi khác |
03 |
|
|
|||||
|
Học sinh |
Chất lượng mũi nhọn (Thi Olympic Tiếng Anh, Tiếng Anh trên mạng Internet, giải toán trên mạng, Chữ viết đẹp, TDTT,…). |
28 |
3 |
3 |
||||
|
Chất lượng đại trà |
Giỏi: 697 em -> 62,2 % Khá: 320 em -> 28,6 % TB: 104 em -> 9,2% Yếu: 6 em -> 0,5% |
|||||||
|
2013 - 2014 |
Giáo viên |
Chiến sĩ thi đua |
08 |
|
|
|||
|
Viết chữ đẹp |
05 |
|
|
|||||
|
Thi khác |
01 |
|
|
|||||
|
Học sinh |
Chất lượng mũi nhọn (Thi Olympic Tiếng Anh, Tiếng Anh trên mạng Internet, giải toán trên mạng, Chữ viết đẹp, TDTT,…).
|
33 |
04 |
|
||||
|
Chất lượng đại trà |
Giỏi: 911 em -> 75.4 % Khá: 248 em -> 20.5 % TB: 49 em -> 4.1 % Yếu: 0 em -> 0% |
|||||||
|
2014-2015 |
Giáo viên |
Chiến sĩ thi đua |
07 |
|
|
|||
|
SKKN |
|
05 |
|
|||||
|
Thi GVG |
02 |
|
|
|||||
|
Học sinh |
Chất lượng mũi nhọn (Thi Olympic Tiếng Anh, Tiếng Anh trên mạng Internet, giải toán trên mạng, Chữ viết đẹp, TDTT,…). |
15 |
03 |
01 |
||||
|
|
Chất lượng đại trà |
Khen toàn diện: 859 = 68.3% Khen từng mặt: 354 = 28.1% |
||||||
|
2015 - 2016 |
Giáo viên |
Chiến sĩ thi đua |
06 |
|
|
|||
|
Thi GVG |
04 |
|
|
|||||
|
Thi khác |
01 |
|
|
|||||
|
Học sinh |
Chất lượng mũi nhọn (Thi Olympic Tiếng Anh, Tiếng Anh trên mạng Internet, giải toán trên mạng, Chữ viết đẹp, TDTT,…). |
42 |
03 |
|
||||
|
Chất lượng đại trà |
Khen toàn diện: 1008 = 74.8% Khen từng mặt: 306 = 22.7% |
|||||||

